bum around

/bəm əraʊnd/
Động từ
  1. (ngoại động từ và nội động từ, không chính thức) Đi lang thang vu vơ không có mục đích; đi lang thang hoặc lảng vảng.
    (transitive and intransitive, informal) To wander around idly to no purpose; to loaf or loiter.
🎬 Nghe “bum around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish